Nando 500SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| dưa chuột | giả sương mai |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Fluazinam: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Fluazinam" (13)
Flame 500SC — Fluazinam (min 96%)AF-Fluzam 50SC — Fluazinam (min 96%)Flumo 500SC — Fluazinam (min 96%)Fon Sha 500SC — Fluazinam (min 96%)Garland 50SC — Fluazinam (min 96%)Lk-Chacha 300SC — Fluazinam (min 96%)Porsche 50SC — Fluazinam (min 96%)Preguard 500SC — Fluazinam (min 96%)Shonam 500SC — Fluazinam (min 96%)Starzinam 500SC — Fluazinam (min 96%)Tado Doctor 50SC — Fluazinam (min 96%)TT-amit 500SC — Fluazinam (min 96%)X-track 500SC — Fluazinam (min 96%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Nufarm Việt Nam (10)
Teppan 50SL — Cyclaniliprole (min 95%)Champion 37.5SC, 57.6 DP, 77WP — Copper Hydroxide (min Cu 57.3%)Cuproxat 345SC — Copper sulfate (Tribasic) (min 98%)Moltovin 380SC — Copper sulfate (Tribasic) 345 g/l + Cymoxanil 35 g/lSporekill 120SL — Didecyldimethylammonium chloride (min 76.6%)Tutor 500SC — Fludioxonil 100g/l + Pyrimethanil 400g/lDictate 450SL — Bentazone 300g/l + MCPA 150g/lGo 80WP — Diuron (min 97%)Nutar 15SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Agroxone 918SL — MCPA (min 85%)