Antaco 500EC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lạc, sắn, ngô, mía, hành | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Acetochlor: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Acetochlor" (27)
Acepro 50EC — Acetochlor (min 93.3%)Acetad 900EC — Acetochlor (min 93.3%)Acvipas 50EC — Acetochlor (min 93.3%)Alibom 500EC — Acetochlor (min 93.3%)Antacogold 500EC — Acetochlor (min 93.3%)Atabar 800EC — Acetochlor (min 93.3%)Atas 500EC — Acetochlor (min 93.3%)Atasco 500EC — Acetochlor (min 93.3%)Bpsaco 500EC — Acetochlor (min 93.3%)Capeco 500EC — Acetochlor (min 93.3%)Cochet 200WP — Acetochlor (min 93.3%)Dibstar 50EC — Acetochlor (min 93.3%)DN Tocoi 50EC — Acetochlor (min 93.3%)Gorop 500EC — Acetochlor (min 93.3%)Herbest 50EC — Acetochlor (min 93.3%)
Xem tất cả 27 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Việt Thắng (66)
Reasgant 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)TC-Năm Sao 20EC — Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/lOtoxes 200SP — Acetamiprid (min 97%)Ba Đăng 500WP — Acetamiprid 150g/kg + Buprofezin 350g/kgMã lục 250WP — Acetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kgFM-Tox 25EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Thuricide HP (16 000 IU/mg) WP, OF 36 BIU — Bacillus thuringiensis var.kurstakiAsmai 100WP, 500WG — Buprofezin (min 98%)Babsax 300WP — Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 50g/kgVintarai 600WG — Buprofezin 400g/kg + Pymetrozine 200g/kgWamtox 100EC — Cypermethrin (min 90%)Discid 25EC — Deltamethrin (min 98%)Pesieu 500WP, 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Supermite 550WP — Diafenthiuron 200g/kg + Propargite 350g/kgWatox 400 EC — Dimethoate (min 95%)
Xem tất cả 66 sản phẩm →