Raxful 15WP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | ốc bươu vàng |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Saponin ất hỗ trợ :: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Saponin ất hỗ trợ :" (27)
Abuna 15GR — Saponin ất hỗ trợ (chất trải):Anponin 150SB, 150WP — Saponin ất hỗ trợ (chất trải):Asanin 15WP, 15GR, 35SL — Saponin ất hỗ trợ (chất trải):Bai yuan 15SB — Saponin ất hỗ trợ (chất trải):Dibonin super 15WP — Saponin ất hỗ trợ (chất trải):Espace 15WP, 21.5BR — Saponin ất hỗ trợ (chất trải):Golfatoc 150GR — Saponin ất hỗ trợ (chất trải):Maruzen Vith 15WP — Saponin ất hỗ trợ (chất trải):Nomain 15WP — Saponin ất hỗ trợ (chất trải):Occa 15WP — Saponin ất hỗ trợ (chất trải):O.C annong 150 WP — Saponin ất hỗ trợ (chất trải):Ốc tiêu 15 GR — Saponin ất hỗ trợ (chất trải):Parsa 15WP — Saponin ất hỗ trợ (chất trải):Pamidor 50 WP, 150BR — Saponin ất hỗ trợ (chất trải):Phenocid 20 WP — Saponin ất hỗ trợ (chất trải):
Xem tất cả 27 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Việt Thắng (66)
Reasgant 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)TC-Năm Sao 20EC — Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/lOtoxes 200SP — Acetamiprid (min 97%)Ba Đăng 500WP — Acetamiprid 150g/kg + Buprofezin 350g/kgMã lục 250WP — Acetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kgFM-Tox 25EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Thuricide HP (16 000 IU/mg) WP, OF 36 BIU — Bacillus thuringiensis var.kurstakiAsmai 100WP, 500WG — Buprofezin (min 98%)Babsax 300WP — Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 50g/kgVintarai 600WG — Buprofezin 400g/kg + Pymetrozine 200g/kgWamtox 100EC — Cypermethrin (min 90%)Discid 25EC — Deltamethrin (min 98%)Pesieu 500WP, 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Supermite 550WP — Diafenthiuron 200g/kg + Propargite 350g/kgWatox 400 EC — Dimethoate (min 95%)
Xem tất cả 66 sản phẩm →