Tora 1.1SL
Phân nhóm
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa, lạc, ngô, ớt, xoài, hồ tiêu | kích thích sinh trưởng |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất 1-Triacontanol: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Khử trùng Việt Nam (16)
Flora 200SC — Clofentezine (min 96%)Opal 50WG — Dinotefuran 10% + Pymetrozine 40%Xantocin 40WP — Bronopol (min 99%)Foxpro 100SC — Cyazofamid (min 93.5%)Garland 50SC — Fluazinam (min 96%)Ridomil Gold 68WG — Mancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)Combo 600WG — Metiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Atas 500EC — Acetochlor (min 93.3%)Colua 600EC — Butachlor 600 g/l + chất an toàn Fenclorim 90 g/lGama 20SL — Diquat (min 95%)Mazda 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Robust 960EC — S-Metolachlor (min 98.3%)Halosun 450CS — Pendimethalin (min 90%)Molluska 700WP — Niclosamide (min 96%)Phostoxin 56% viên tròn, viên dẹt — Aluminium Phosphide (min 83%)
Xem tất cả 16 sản phẩm →