Sosim 300SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | đạo ôn |
| bầu, rau cải, bí xanh, mướp, đậu côve, đậu đũa | sương mai |
| rau cải | mốc xám |
| — | đốm |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Kresoxim-methyl: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Kresoxim-methyl" (10)
Bolivar 500WG — Kresoxim-methyl (min 95%)Dosumba 50WG — Kresoxim-methyl (min 95%)Inari 300SC — Kresoxim-methyl (min 95%)Kexim 30WP, 50WG — Kresoxim-methyl (min 95%)Kimju 500WP — Kresoxim-methyl (min 95%)MAP Rota 50WP — Kresoxim-methyl (min 95%)Newkoxim 500WP — Kresoxim-methyl (min 95%)Sasusim 500WG — Kresoxim-methyl (min 95%)Topxim Pro 30SC — Kresoxim-methyl (min 95%)Vadisanam 50WG — Kresoxim-methyl (min 95%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Việt Thắng (66)
Reasgant 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)TC-Năm Sao 20EC — Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/lOtoxes 200SP — Acetamiprid (min 97%)Ba Đăng 500WP — Acetamiprid 150g/kg + Buprofezin 350g/kgMã lục 250WP — Acetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kgFM-Tox 25EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Thuricide HP (16 000 IU/mg) WP, OF 36 BIU — Bacillus thuringiensis var.kurstakiAsmai 100WP, 500WG — Buprofezin (min 98%)Babsax 300WP — Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 50g/kgVintarai 600WG — Buprofezin 400g/kg + Pymetrozine 200g/kgWamtox 100EC — Cypermethrin (min 90%)Discid 25EC — Deltamethrin (min 98%)Pesieu 500WP, 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Supermite 550WP — Diafenthiuron 200g/kg + Propargite 350g/kgWatox 400 EC — Dimethoate (min 95%)
Xem tất cả 66 sản phẩm →