← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Strong 200SC

Strong 200SC

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúađạo ôn
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Fenoxanil" (18)
BN-Fepro 20SC — Fenoxanil (min 95%)Fendy 25WP — Fenoxanil (min 95%)Feno Cali 40SC — Fenoxanil (min 95%)Feno Extra 20SC — Fenoxanil (min 95%)Fenogold 250EC, 300WP — Fenoxanil (min 95%)Fenxo 30SC — Fenoxanil (min 95%)Haras 200SC — Fenoxanil (min 95%)Fenomy 40SC — Fenoxanil (min 95%)Fexanil 200SC — Fenoxanil (min 95%)Headway 200SC — Fenoxanil (min 95%)Katana 20SC — Fenoxanil (min 95%)Kasoto 200SC — Fenoxanil (min 95%)Naxanil 20SC — Fenoxanil (min 95%)Nero 400SC — Fenoxanil (min 95%)Redrice 200SC — Fenoxanil (min 95%)
Xem tất cả 18 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang (22)
AD-Shark 30SC — Chlorfenapyr (min 94%)Thadant 200SC, 300EC — Chlorfluazuron 50g/l (100g/l) + Emamectin benzoate 50g/l (120g/l) + Indoxacarb 100g/l (80g/l)Cypdime (558) 10 EC — Cypermethrin 2% + Dimethoate 8%AD-Overview 25WP — Imidacloprid (min 96%)Wealth 24WP — Imidacloprid 1.5% + Isoprocarb 22.5%Margo 20SC — Metaflumizone 10% + Methoxyfenozide 10%AD-Lutein 3GR — Phoxim (min 90%)Sharma 22.4SC — Spirotetramat (min 96%)Sanedan 95 WP — Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)Tokyo-Nhật 220WP — Bismerthiazol 200g/kg + Oxytetracycline hydrochloride 20g/kgVelvet 2SL — Fungous ProteoglycansAD-Carp 2SL — Kasugamycin (min 70%)Gtop 400EC — Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 200g/lAD-Siva 45SC — Tebuconazole 30% + Trifloxystrobin 15%Apricot 80WP — Triadimefon (min 96%)
Xem tất cả 22 sản phẩm →