Velvet 2SL
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | bạc lá |
| gừng | thối củ |
| dưa hấu | héo xanh |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Fungous Proteoglycans: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Fungous Proteoglycans" (7)
Elcarin 0.5SL — Fungous ProteoglycansET-Funpro 20SL — Fungous ProteoglycansFugoba 1SL — Fungous ProteoglycansLeti Star 1SL — Fungous ProteoglycansNavita 1SL — Fungous ProteoglycansNewtop 1SL — Fungous ProteoglycansProcan 2SL — Fungous Proteoglycans
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang (22)
AD-Shark 30SC — Chlorfenapyr (min 94%)Thadant 200SC, 300EC — Chlorfluazuron 50g/l (100g/l) + Emamectin benzoate 50g/l (120g/l) + Indoxacarb 100g/l (80g/l)Cypdime (558) 10 EC — Cypermethrin 2% + Dimethoate 8%AD-Overview 25WP — Imidacloprid (min 96%)Wealth 24WP — Imidacloprid 1.5% + Isoprocarb 22.5%Margo 20SC — Metaflumizone 10% + Methoxyfenozide 10%AD-Lutein 3GR — Phoxim (min 90%)Sharma 22.4SC — Spirotetramat (min 96%)Sanedan 95 WP — Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)Tokyo-Nhật 220WP — Bismerthiazol 200g/kg + Oxytetracycline hydrochloride 20g/kgStrong 200SC — Fenoxanil (min 95%)AD-Carp 2SL — Kasugamycin (min 70%)Gtop 400EC — Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 200g/lAD-Siva 45SC — Tebuconazole 30% + Trifloxystrobin 15%Apricot 80WP — Triadimefon (min 96%)
Xem tất cả 22 sản phẩm →