Azimex 40EC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | sâu cuốn lá, nhện gié, bọ trĩ, sâu phao đục bẹ |
| rau cải, bắp cải | sâu tơ |
| cải bó xôi | ruồi hại lá |
| cà chua | sâu xanh da láng |
| dưa hấu | bọ trĩ |
| cam | sâu vẽ bùa |
| nho | nhện đỏ, bọ trĩ |
| nhãn | nhện đỏ |
| điều, chè | bọ xít muỗi |
| cà phê | rệp sáp, nhện đỏ |
| lạc | sâu khoang, sâu xanh |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Abamectin: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Abamectin" (104)
Ababetter 5EC — Abamectin (min 90%)Abacare 5EW — Abamectin (min 90%)Abafax 1.8EC — Abamectin (min 90%)Abagold 65EC — Abamectin (min 90%)Abagro 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abakill 3.6EC, 10WP — Abamectin (min 90%)Abamec-MQ 50EC — Abamectin (min 90%)Abamine 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)Aba-navi 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abapro 5.8EC — Abamectin (min 90%)Abasuper 1.8EC — Abamectin (min 90%)Aba thai 5.4EC — Abamectin (min 90%)Abatimec 3.6EC — Abamectin (min 90%)Abatin 5.4 EC — Abamectin (min 90%)Abatox 3.6EC — Abamectin (min 90%)
Xem tất cả 104 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. (13)
Comet 85WP — Carbaryl (min 99%)Tornado 25EC — Cypermethrin (min 90%)Exceed 440EC — Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/lFactor 50EC — Fenitrothion (min 95%)Vitagro 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Fantasy 20EC — Fenvalerate (min 93%)Vitasupe 250EC — Imidacloprid 50g/l + Profenofos 200g/lGammalin super 425EC — Lambda-cyhalothrin 50g/l + Profenofos 375g/lAsiamycin super 100SL — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)Zodiac 80WP — Zineb (min 86%)Z-weed 150SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Vigor 33 EC — Pendimethalin (min 90%)Latexing 2.5 PC — Ethephon (min 91%)