Caojin 34EC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| đậu tương | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Pendimethalin: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Pendimethalin" (9)
Accotab 330 EC — Pendimethalin (min 90%)Fist super 38.7CS — Pendimethalin (min 90%)Goalpen 330EC — Pendimethalin (min 90%)Halosun 450CS — Pendimethalin (min 90%)Meo-Grass 330EC — Pendimethalin (min 90%)Pendi 330 EC — Pendimethalin (min 90%)Pendipax 500EC — Pendimethalin (min 90%)Pynerin 455CS — Pendimethalin (min 90%)Vigor 33 EC — Pendimethalin (min 90%)
🏢 Sản phẩm khác của Sinon Corporation (12)
Catcher 2EC — Abamectin (min 90%)Berbiao 50SP — Cartap (min 97%)Sheba 50EW — Prothiofos (min 95%)Sinstar 250SC — Azoxystrobin (min 93%)Sinsmart SC — Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713 Bacillus amyloliquefaciens AT-332 Bacillus amyloliquefaciensSinlonil 75WP — Chlorothalonil (min 98%)Fon Sha 500SC — Fluazinam (min 96%)Batista 33.5SC — Oxine Copper (min 99%)Bach 70WP — Propineb (min 80%)Michelle 5GR, 62EC — Butachlor (min 93%)Sinonvictor 15EC — Fluazifop-P-Butyl (min 90%)Haydn 150SL — Glufosinate ammonium (min 95%)