Michelle 5GR, 62EC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Butachlor: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Butachlor" (26)
AG-Lego 600EC — Butachlor (min 93%)B.L.Tachlor 27 WP, 60 EC — Butachlor (min 93%)Buchlorsuper 600EC — Butachlor (min 93%)Butaco 600EC — Butachlor (min 93%)Buta gold 600EC — Butachlor (min 93%)Butalo 60EC — Butachlor (min 93%)Butan 60 EC — Butachlor (min 93%)Butanix 60 EC — Butachlor (min 93%)Butavi 60 EC — Butachlor (min 93%)Butoxim 5GR, 60EC — Butachlor (min 93%)Dibuta 60 EC — Butachlor (min 93%)Dietcomam 65EC — Butachlor (min 93%)Echo 60EW — Butachlor (min 93%)Forwabuta 5GR, 60EC — Butachlor (min 93%)Heco 600 EC — Butachlor (min 93%)
Xem tất cả 26 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Sinon Corporation (12)
Catcher 2EC — Abamectin (min 90%)Berbiao 50SP — Cartap (min 97%)Sheba 50EW — Prothiofos (min 95%)Sinstar 250SC — Azoxystrobin (min 93%)Sinsmart SC — Bacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713 Bacillus amyloliquefaciens AT-332 Bacillus amyloliquefaciensSinlonil 75WP — Chlorothalonil (min 98%)Fon Sha 500SC — Fluazinam (min 96%)Batista 33.5SC — Oxine Copper (min 99%)Bach 70WP — Propineb (min 80%)Sinonvictor 15EC — Fluazifop-P-Butyl (min 90%)Haydn 150SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Caojin 34EC — Pendimethalin (min 90%)