← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Meo-Grass 330EC

Meo-Grass 330EC

Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lạccỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Pendimethalin" (9)
Accotab 330 EC — Pendimethalin (min 90%)Caojin 34EC — Pendimethalin (min 90%)Fist super 38.7CS — Pendimethalin (min 90%)Goalpen 330EC — Pendimethalin (min 90%)Halosun 450CS — Pendimethalin (min 90%)Pendi 330 EC — Pendimethalin (min 90%)Pendipax 500EC — Pendimethalin (min 90%)Pynerin 455CS — Pendimethalin (min 90%)Vigor 33 EC — Pendimethalin (min 90%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP XNK Thọ Khang (9)
Tikabamec 3.6EC — Abamectin (min 90%)Tikrice 25EC — Abamectin 0.5% (5g/l) + Petroleum oil 24.5% (245g/l)Azatika 60WG — Buprofezin 20g/kg + Pymetrozine 40g/kgTikemectin 4EC, 60WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Tik-tot 60EC — Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 40g/lTik wep 247 EC — Profenofos 100 g/l + Thiamethoxam 147g/lNewgrasstk 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Tik grass 15SC — Mesotrione (min 97%)Niclosa 850WP — Niclosamide (min 96%)