← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Effort 2.5 PA

Effort 2.5 PA

Phân nhóm
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
cao sukích thích mủ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Ethephon" (20)
Adephone 25 PA, 480SL — Ethephon (min 91%)Callel 2.5 PA — Ethephon (min 91%)Dibgreen 2.5 PA — Ethephon (min 91%)Elephant 5 PA — Ethephon (min 91%)Ethrel 10PA, 480SL — Ethephon (min 91%)Etfon 480SL — Ethephon (min 91%)Forgrow 5 PA — Ethephon (min 91%)Kigrow 10PA — Ethephon (min 91%)Kinafon 2.5 PA — Ethephon (min 91%)Latexing 2.5 PC — Ethephon (min 91%)Lephon 40SL — Ethephon (min 91%)Mamut 2.5 PA — Ethephon (min 91%)Onehope 480SL — Ethephon (min 91%)Revenue 25PA — Ethephon (min 91%)Sagolatex 2.5 PA — Ethephon (min 91%)
Xem tất cả 20 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Nông dược HAI (35)
Nouvo 3.6EC — Abamectin (min 90%)Altach 5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Igro 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Cyper 25EC — Cypermethrin (min 90%)Bluchip 44EC — Cypermethrin 4% + Profenofos 40%Subest 500WP — Diafenthiuron (min 97%)Xotare 10SC — Emamectin benzoate 20 g/l + Indoxacarb 80 g/lKixoren 50WP — Fenbutatin oxide (min 95%)Hoppecin 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Hopsan 75EC — Fenobucarb 30% (300g/l) + Phenthoate 45% (450g/l)Lissom 5.45EC — Hexythiazox (min 94%)Takare 2EC — KaranjinPhetho 50 EC — Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92%)Notary 22.4SC — Spirotetramat (min 96%)Aviso 350SC — Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/l
Xem tất cả 35 sản phẩm →