Siftus 500WP
Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa gieo thẳng | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Pyrazosulfuron-ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Pyrazosulfuron-ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg" (7)
Bomber TSC 500WP — Pyrazosulfuron-ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kgGrassdie 500WP — Pyrazosulfuron-ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kgQuinpyrad 500WP — Pyrazosulfuron-ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kgQuipyra 500WP — Pyrazosulfuron-ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kgSitafan 500WP — Pyrazosulfuron-ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kgTanrius 500WP — Pyrazosulfuron-ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kgVinarius 500WP — Pyrazosulfuron-ethyl 50g/kg + Quinclorac 450g/kg
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta (8)
Nasdaq 50EC, 150WG — Emamectin benzoate 49g/l (148g/l) + Matrine 1g/l (2g/l)Divine 180SC — Indoxacarb 150g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/lAugust 350WG — Indoxacarb 345 g/kg + Matrine 5g/kgNikkei 5EC — Lufenuron (min 96%)Gadgete 80WG — Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)Masherr 25WG, 30SC — Thiamethoxam (min 95%)Parisa 40SL — Kasugamycin 20g/l + Ningnanmycin 20g/lRifcet 10EC — Quizalofop-P-Ethyl (min 98%)