← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Akka 3.6EC, 22.2WP

Akka 3.6EC, 22.2WP

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
cà chuasâu xanh 3.6EC
lúanhện gié, sâu cuốn lá nhỏ
cải bắpsâu tơ
bắp cảibọ trĩ/ dưa hấu 22.2WP: sâu tơ
lúarầy nâu, sâu cuốn lá, nhện gié
cà chuasâu xanh
dưa hấubọ trĩ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Abamectin" (104)
Ababetter 5EC — Abamectin (min 90%)Abacare 5EW — Abamectin (min 90%)Abafax 1.8EC — Abamectin (min 90%)Abagold 65EC — Abamectin (min 90%)Abagro 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abakill 3.6EC, 10WP — Abamectin (min 90%)Abamec-MQ 50EC — Abamectin (min 90%)Abamine 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)Aba-navi 4.0EC — Abamectin (min 90%)Abapro 5.8EC — Abamectin (min 90%)Abasuper 1.8EC — Abamectin (min 90%)Aba thai 5.4EC — Abamectin (min 90%)Abatimec 3.6EC — Abamectin (min 90%)Abatin 5.4 EC — Abamectin (min 90%)Abatox 3.6EC — Abamectin (min 90%)
Xem tất cả 104 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Eastchem Co., Ltd. (5)
Cittioke 0.6EC — Azadirachtin (min 15%)Kara-one — Isoprothiolane (min 96%)Citimycin 20SL — Kasugamycin (min 70%)Cittizen 75WP, 333SC — Tricyclazole (min 95%)Tophiz 300EC — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l