← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Mdan Guard 50WP

Mdan Guard 50WP

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lạcđốm nâu
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Thiram" (5)
Itaboom 50WP — Thiram (TMTD) (min 96%)Newthiram 800WP — Thiram (TMTD) (min 96%)Pro-Thiram 80WP, 80WG — Thiram (TMTD) (min 96%)Proram 500WP — Thiram (TMTD) (min 96%)Scortlan 80WP, 80WG — Thiram (TMTD) (min 96%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Mạnh Đan (17)
MDAbamuron 50SC — Abamectin 3g/l + Triflumuron (min 97%) 47g/lMDSpiro 330SC — Buprofezin 220g/l + Spirotetramat 110g/lMdanzine 800WP — Cyromazine (min 95%)Mia Darius 60SC — Emamectin benzoate 10g/l + Triflumuron 50g/lMia Mite 40SC — Etoxazole 10% + Pyridaben 30%MDMetometa 400SC — Metaflumizone 200 g/l + Methoxyfenozide 200 g/lMDPhonecron 40EC — Profenofos 10% + Phoxim 30%MDSpifendor 340SC — Spirodiclofen (min 98%)MDBosdan 500WG — Boscalid (min 96%)Mdancozeb 640WP — Chlorothalonil 8% (80g/kg) + Mancozeb 56% (560 g/kg)MDBintop 45SC — Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15%Mdan Light 20SC — Hexaconazole 5% + Thifluzamide 15%Mdanzole 400SC — Prothioconazole 200 g/l + Tebuconazole 200 g/lMdbin 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Mdbenzone 480SL — Bentazone (min 96%)
Xem tất cả 17 sản phẩm →