Peso 480EC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lạc, mía, sắn, ngô | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Acetochlor: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Acetochlor" (27)
Acepro 50EC — Acetochlor (min 93.3%)Acetad 900EC — Acetochlor (min 93.3%)Acvipas 50EC — Acetochlor (min 93.3%)Alibom 500EC — Acetochlor (min 93.3%)Antaco 500EC — Acetochlor (min 93.3%)Antacogold 500EC — Acetochlor (min 93.3%)Atabar 800EC — Acetochlor (min 93.3%)Atas 500EC — Acetochlor (min 93.3%)Atasco 500EC — Acetochlor (min 93.3%)Bpsaco 500EC — Acetochlor (min 93.3%)Capeco 500EC — Acetochlor (min 93.3%)Cochet 200WP — Acetochlor (min 93.3%)Dibstar 50EC — Acetochlor (min 93.3%)DN Tocoi 50EC — Acetochlor (min 93.3%)Gorop 500EC — Acetochlor (min 93.3%)
Xem tất cả 27 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Hóc Môn (25)
Honest 54EC — Abamectin (min 90%)Hugo 95SP — Acetamiprid 3% + Cartap hydrochloride 92%Maingo 100EC — Bifenthrin (min 97%)Profezin 250WP, 400SC — Buprofezin (min 98%)Hakigold 50SC — Chromafenozide (min 91%)Homectin 40EC, 50WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Hosithion 30EC — Fenitrothion 250g/l (25%) + Fenvalerate 50g/l (5%)Coven 200EC — Pyridaben (min 95%)Đồng Hóc Môn 24.5SG — Copper sulfate (Tribasic) (min 98%)Hosavil 5SC — Hexaconazole (min 85%)Myclo 400WP — Myclobutanil (min 98%)Naga 80SL — Ningnanmycin (min 20%)Pilino 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Zianum 1.00WP — Trichoderma harzianumHobine 75WP — Tricyclazole (min 95%)
Xem tất cả 25 sản phẩm →