← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Naga 80SL

Naga 80SL

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúabạc lá
cà chuathối nhũn/cải bắp, chết chậm/hồ tiêu, héo xanh
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Ningnanmycin" (23)
Ace green 8SL — Ningnanmycin (min 20%)Annongmycin 80SL, 100SP — Ningnanmycin (min 20%)Bonny 4SL — Ningnanmycin (min 20%)Cosmos 2SL — Ningnanmycin (min 20%)Diboxylin 2 SL — Ningnanmycin (min 20%)Ditacin 8 SL, 10 WP — Ningnanmycin (min 20%)Evanton 40SL — Ningnanmycin (min 20%)Fukuda 3SL — Ningnanmycin (min 20%)Jonde 3SL — Ningnanmycin (min 20%)Kanicin 100WP — Ningnanmycin (min 20%)Kozuma 5WP, 3SL — Ningnanmycin (min 20%)Kufic 80SL — Ningnanmycin (min 20%)Lincolnusa 15WP, 81SL — Ningnanmycin (min 20%)Molbeng 2SL — Ningnanmycin (min 20%)Niclosat 4SL — Ningnanmycin (min 20%)
Xem tất cả 23 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Hóc Môn (25)
Honest 54EC — Abamectin (min 90%)Hugo 95SP — Acetamiprid 3% + Cartap hydrochloride 92%Maingo 100EC — Bifenthrin (min 97%)Profezin 250WP, 400SC — Buprofezin (min 98%)Hakigold 50SC — Chromafenozide (min 91%)Homectin 40EC, 50WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Hosithion 30EC — Fenitrothion 250g/l (25%) + Fenvalerate 50g/l (5%)Coven 200EC — Pyridaben (min 95%)Đồng Hóc Môn 24.5SG — Copper sulfate (Tribasic) (min 98%)Hosavil 5SC — Hexaconazole (min 85%)Myclo 400WP — Myclobutanil (min 98%)Pilino 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Zianum 1.00WP — Trichoderma harzianumHobine 75WP — Tricyclazole (min 95%)Pinkvali 5SL, 50WP — Validamycin (Validamycin A) (Jingangmycin) (min 40%)
Xem tất cả 25 sản phẩm →