Atamite 73EC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| hoa hồng, cam | nhện đỏ |
| lúa | nhện gié |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Propargite: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Propargite" (14)
Bigmite 73EC — Propargite (min 85%)BN-Mite 570EC — Propargite (min 85%)Comite 73 EC, 570EW — Propargite (min 85%)Daisy 57EC — Propargite (min 85%)Hacomai 57EC — Propargite (min 85%)Kamai 730 EC — Propargite (min 85%)Promite 730EC — Propargite (min 85%)Rapova 73EC — Propargite (min 85%)Saromite 57EC — Propargite (min 85%)Starpagit 73EC — Propargite (min 85%)Sun Promite 70EC — Propargite (min 85%)Superrex 73 EC — Propargite (min 85%)Topspider 570EC — Propargite (min 85%)TP-Open 57EC — Propargite (min 85%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Việt Thắng (66)
Reasgant 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)TC-Năm Sao 20EC — Abamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/lOtoxes 200SP — Acetamiprid (min 97%)Ba Đăng 500WP — Acetamiprid 150g/kg + Buprofezin 350g/kgMã lục 250WP — Acetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kgFM-Tox 25EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Thuricide HP (16 000 IU/mg) WP, OF 36 BIU — Bacillus thuringiensis var.kurstakiAsmai 100WP, 500WG — Buprofezin (min 98%)Babsax 300WP — Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 50g/kgVintarai 600WG — Buprofezin 400g/kg + Pymetrozine 200g/kgWamtox 100EC — Cypermethrin (min 90%)Discid 25EC — Deltamethrin (min 98%)Pesieu 500WP, 500SC — Diafenthiuron (min 97%)Supermite 550WP — Diafenthiuron 200g/kg + Propargite 350g/kgWatox 400 EC — Dimethoate (min 95%)
Xem tất cả 66 sản phẩm →