VT-Zamite 240SC
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| ngô | khô vằn |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Thiabendazole: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Thiabendazole" (11)
Bestar 505SC — Thiabendazole (min 98.5%)BC-thizamide 240SC — Thiabendazole (min 98.5%)Filix 240SC — Thiabendazole (min 98.5%)Linozamzar 240SC — Thiabendazole (min 98.5%)Luza Plus 240SC — Thiabendazole (min 98.5%)Luzamin 240SC — Thiabendazole (min 98.5%)NBC-Zitto 240SC — Thiabendazole (min 98.5%)Pulsor 23SC — Thiabendazole (min 98.5%)Shiral 240SC — Thiabendazole (min 98.5%)SV-Semeta 240SC — Thiabendazole (min 98.5%)Tribute 230SC — Thiabendazole (min 98.5%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH CNSH Quốc tế Việt Thái (13)
VT-Procarb 25WP — Buprofezin 7% + Isoprocarb 18%VT-Flor 30SC — Flonicamid 10% + Spirotetramat 20%VT-Lamic 15WP — Imidacloprid 12% + Lambda-cyhalothrin 3%Zazz 150SC — Indoxacarb (min 90%)Bioarrow 100SC — Spinosad (min 85%)VT-Nozide 200SC — Tebufenozide (min 98%)VT-Trocalid 38SC — Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)VT-Flunil 400SC — Fludioxonil 80g/l + Pyrimethanil 320g/lVT-Manmet 58WP — Mancozeb 480g/kg (48%) + Metalaxyl 100g/kg (10%)VT-Ansaron 23 OD — Atrazine 20% + Nicosulfuron 3%VT-trione 15SC — Mesotrione (min 97%)VT-Madi 0.005PB — Bromadiolone (min 97%)VT-Buzz 250SC — Oligoglucan