← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / VT-Trocalid 38SC

VT-Trocalid 38SC

🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
hoa hồngphấn trắng
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Boscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8%" (9)
Astra Boss 38WG — Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)Bibos 380SC — Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)Boscalos 380SC — Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)Boss-B 380SC — Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)Bostrobin 380SC — Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)Lessick 38WG — Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)Migu 38WG — Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)Mokoni 380SC — Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)New Boss 380SC — Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH CNSH Quốc tế Việt Thái (13)
VT-Procarb 25WP — Buprofezin 7% + Isoprocarb 18%VT-Flor 30SC — Flonicamid 10% + Spirotetramat 20%VT-Lamic 15WP — Imidacloprid 12% + Lambda-cyhalothrin 3%Zazz 150SC — Indoxacarb (min 90%)Bioarrow 100SC — Spinosad (min 85%)VT-Nozide 200SC — Tebufenozide (min 98%)VT-Flunil 400SC — Fludioxonil 80g/l + Pyrimethanil 320g/lVT-Manmet 58WP — Mancozeb 480g/kg (48%) + Metalaxyl 100g/kg (10%)VT-Zamite 240SC — Thiabendazole (min 98.5%)VT-Ansaron 23 OD — Atrazine 20% + Nicosulfuron 3%VT-trione 15SC — Mesotrione (min 97%)VT-Madi 0.005PB — Bromadiolone (min 97%)VT-Buzz 250SC — Oligoglucan