Timycin 20 EC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | bọ xít |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Fenvalerate: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Fenvalerate" (12)
Dibatox 20EC — Fenvalerate (min 93%)Fantasy 20EC — Fenvalerate (min 93%)Fenkill 20EC — Fenvalerate (min 93%)First 20EC — Fenvalerate (min 93%)Kuang Hwa Din 20EC — Fenvalerate (min 93%)Pathion 20EC — Fenvalerate (min 93%)Pyvalerate 20 EC — Fenvalerate (min 93%)Sanvalerate 200 EC — Fenvalerate (min 93%)Sutomo 25EC — Fenvalerate (min 93%)Vifenva 20 EC — Fenvalerate (min 93%)Ducati 10.5SC — Fenvalerate (min 93%)Wazary 10SC — Fenvalerate (min 93%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH - TM Thái Phong (34)
Sauaba 3.6EC — Abamectin (min 90%)Hotray 200SL — Acetamiprid (min 97%)Nongiahy 155SL — Acetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/lTiper-Alpha 5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Tiper 25 EC — Cypermethrin (min 90%)Nôngiahưng 75WP — Cyromazine (min 95%)Vangiakhen 550SC — Diafenthiuron 500 g/kg + Indoxacarb 50 g/kgNewgreen 2.0EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Tapsa 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Tinomo 100SL, 100WP — Imidacloprid (min 96%)Anhvatơ 150SC — Indoxacarb (min 90%)Nongiaphat 500EC — Profenofos (min 87%)Nôngiabảo 310EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 160g/lNôngiaphúc 400EC — Flusilazole (min 92.5%)Awin 100SC — Hexaconazole (min 85%)
Xem tất cả 34 sản phẩm →