Wazary 10SC
Phân nhóm
Thuốc trừ mối
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| công trình xây dựng | mối |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Fenvalerate: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Fenvalerate" (12)
Dibatox 20EC — Fenvalerate (min 93%)Fantasy 20EC — Fenvalerate (min 93%)Fenkill 20EC — Fenvalerate (min 93%)First 20EC — Fenvalerate (min 93%)Kuang Hwa Din 20EC — Fenvalerate (min 93%)Pathion 20EC — Fenvalerate (min 93%)Pyvalerate 20 EC — Fenvalerate (min 93%)Sanvalerate 200 EC — Fenvalerate (min 93%)Sutomo 25EC — Fenvalerate (min 93%)Timycin 20 EC — Fenvalerate (min 93%)Vifenva 20 EC — Fenvalerate (min 93%)Ducati 10.5SC — Fenvalerate (min 93%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Hoá chất Sumitomo Việt Nam (24)
Xentari 35WG — Bacillus thuringiensis var.aizawaiDipel 6.4WG — Bacillus thuringiensis var.kurstakiPadan 95SP — Cartap (min 97%)Dantotsu 16SG, 50WG — ClinoptiloliteSumi-Alpha 5EC — Esfenvalerate (min 83%)Sumicombi-Alpha 26.25 EC — Esfenvalerate 12.5g/l + Fenitrothion 250g/lBorneo 11SC — Etoxazole (min 95%)Sumithion 50 EC — Fenitrothion (min 95%)Sumicombi 30EC — Fenitrothion 250g/l (25%) + Fenvalerate 50g/l (5%)Danitol-S 50EC — Fenitrothion 450g/l + Fenpropathrin 50g/lDanitol 10EC — Fenpropathrin (min 90%)Sumipleo 10EC — Pyridalyl (min 91%)Sasumi 70WP — Copper Oxychloride 60% + Oxolinic acid 10%Sumi-Eight 12.5 WP — Diniconazole (min 94%)Danjiri 10 SC — Ethaboxam (min 99.6%)
Xem tất cả 24 sản phẩm →