← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Maxkudo 45SL

Maxkudo 45SL

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lạcchết cây con
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH TM Hải Thụy (13)
Kingpower 42WP — Acetamiprid 21% + Pyridaben 21%Tomcat 20SC — Bifenthrin 10% + Clothianidin 10%Onik 30SC — Cyromazine (min 95%)Centro 40SC — Diafenthiuron 32% + Thiacloprid 8%Fellow 5.7ME — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Mantank 15SC — Etoxazole 10% + Fenpyroximate 5%Metis 19SC — Lambda-cyhalothrin 9.5% + Lufenuron 9.5%Moti-V 100WP — Bacillus subtilisDemon 21SC — Fenoxanil 20% + Kasugamycin 1%Piracop 40SC — Oxine copper 30% + Pyraclostrobin 10%Bombo 20ME — Fluoroglycofen-ethyl 1% + Glufosinate ammonium 19%Vogeli 0.005RB — Brodifacoum (min 91%)Momo 0.01RB — Bromadiolone (min 97%)