Vogeli 0.005RB
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| đồng ruộng | chuột |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Brodifacoum: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Brodifacoum" (18)
AMC-Kirate 0.005RB — Brodifacoum (min 91%)Bachuot TAT 0.005%DR — Brodifacoum (min 91%)Catpro 0.005RB — Brodifacoum (min 91%)Danrat 0.005RB — Brodifacoum (min 91%)Diof 0.006AB, 5DP — Brodifacoum (min 91%)Fadirat 0.005RB — Brodifacoum (min 91%)Gaulois 0.005% RB — Brodifacoum (min 91%)Gold Cat 5DP — Brodifacoum (min 91%)Klerat 0.005% wax block bait, 0.005 pellete — Brodifacoum (min 91%)Forwarat 0.005% wax block — Brodifacoum (min 91%)Newfago 5DP — Brodifacoum (min 91%)Rat bro 0.005BB — Brodifacoum (min 91%)Sago-Rat 0.005RB — Brodifacoum (min 91%)Saywow 0.005RB — Brodifacoum (min 91%)Snake-K 0.005RB — Brodifacoum (min 91%)
Xem tất cả 18 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH TM Hải Thụy (13)
Kingpower 42WP — Acetamiprid 21% + Pyridaben 21%Tomcat 20SC — Bifenthrin 10% + Clothianidin 10%Onik 30SC — Cyromazine (min 95%)Centro 40SC — Diafenthiuron 32% + Thiacloprid 8%Fellow 5.7ME — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Mantank 15SC — Etoxazole 10% + Fenpyroximate 5%Metis 19SC — Lambda-cyhalothrin 9.5% + Lufenuron 9.5%Moti-V 100WP — Bacillus subtilisDemon 21SC — Fenoxanil 20% + Kasugamycin 1%Maxkudo 45SL — Metalaxyl-M 7.5% + Propamocarb 37.5%Piracop 40SC — Oxine copper 30% + Pyraclostrobin 10%Bombo 20ME — Fluoroglycofen-ethyl 1% + Glufosinate ammonium 19%Momo 0.01RB — Bromadiolone (min 97%)