Map-Judo 25 WP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cam | rầy nâu/ lúa, rệp sáp |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Buprofezin: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Buprofezin" (27)
Annongaplau — Buprofezin (min 98%)Anproud 70WG — Buprofezin (min 98%)Aperlaur 500EC, 250WP, 700WG — Buprofezin (min 98%)Apolo 25WP, 25SC — Buprofezin (min 98%)Applaud 25SC, 25WP — Buprofezin (min 98%)Asmai 100WP, 500WG — Buprofezin (min 98%)Bolo 25SC — Buprofezin (min 98%)Bombi 300WP — Buprofezin (min 98%)Bush 700WG — Buprofezin (min 98%)Butal 25WP — Buprofezin (min 98%)Butyl 10WP, 40WG, 400SC — Buprofezin (min 98%)Difluent 25WP — Buprofezin (min 98%)Encofezin 250WP — Buprofezin (min 98%)Hello 250WP, 700WG — Buprofezin (min 98%)Lobby 25WP — Buprofezin (min 98%)
Xem tất cả 27 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Map Pacific Pte Ltd (47)
Abatin 5.4 EC — Abamectin (min 90%)Alpha 10EC, 10SC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Map nano 450WP — Amitraz 350g/kg + Hexythiazox 100g/kgMap-Biti WP 50000 IU/mg — Bacillus thuringiensis var.aizawaiMap spin 350WP — Buprofezin 250g/kg + Imidacloprid 100g/kgTaron 50EC — Chlorpyrifos Methyl (min 96%)Map dona 265EC — Chlorpyrifos Methyl 250g/l + Indoxacarb 15g/lMap fang 420WP — Chlorpyrifos Methyl 300g/kg + Pymetrozine 120g/kgMAP Oasis 10WP — Clofentezine (min 96%)Map Logic 90WP, 90WG, 90GR — ClinoptiloliteCypermap 25EC — Cypermethrin (min 90%)Map Winner 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Map Genie 12EC — Emamectin benzoate 20g/l + Liuyangmycin 100g/lMap Go 20ME, 39.6SL — Emamectin benzoate 0.4% (4g/l) + Monosultap 19.6% (392g/l)Map-Jono 5EC, 700WP — Imidacloprid (min 96%)
Xem tất cả 47 sản phẩm →