G3Top 3.33SL, 20TB, 40SG
Phân nhóm
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa, bắp cải, dưa hấu, đậu tương, xoài | kích thích sinh trưởng |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Gibberellic acid: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Gibberellic acid" (51)
Ac Gabacyto 50TB, 100SP, 200WP — Gibberellic acid (min 90%)Agrohigh 2SL, 3.8EC, 20TB, 40SP — Gibberellic acid (min 90%)AF-Growth 180SL, 20TB — Gibberellic acid (min 90%)Ankhang 20WT — Gibberellic acid (min 90%)Arogib 100SP, 200TB — Gibberellic acid (min 90%)A-V-Tonic 10WP, 18SL, 50TB — Gibberellic acid (min 90%)Azoxim 20SP — Gibberellic acid (min 90%)Bebahop 40WP — Gibberellic acid (min 90%)Colyna 200TB — Gibberellic acid (min 90%)Đầu Trâu KT Supper 100 WP — Gibberellic acid (min 90%)Dogoc 5TB — Gibberellic acid (min 90%)Dolping 40EC — Gibberellic acid (min 90%)Dovagib 20TB — Gibberellic acid (min 90%)G-Grow 10WT — Gibberellic acid (min 90%)Gibbone 200WP, 40EC, 50TB — Gibberellic acid (min 90%)
Xem tất cả 51 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Phú Nông (73)
Abasuper 1.8EC — Abamectin (min 90%)Clicks 500SC — Bifenazate 300g/l + Etoxazole 200g/lGoldstar 450SC — Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/lVote 34.2SC — Bifenthrin 17.1% + Imidacloprid 17.1%Idol 500SC — Chlorantraniliprole 50g/l + Diafenthiuron 450g/lResvo 200SC — Chlorantraniliprole 100g/l + Lufenuron 100g/lAirforce 300SC — Chlorantraniliprole 80g/l + Spirodiclofen 220g/lFan-Extra 350SC — Chlorfenapyr (min 94%)New Fuze 200SC — Chlorfenapyr 100g/l + Indoxacarb 100g/lFan-Pro 250SC — Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/lVario 300SC — Chlorfenapyr 100 g/l + Metaflumizone 200g/l +Fanmax 350SC — Chlorfenapyr 250 g/l + Spirodiclofen 100 g/lSieusao 40EC — Chlorpyrifos Methyl (min 96%)Tiptof 16SG — ClinoptiloliteDiamide 200SC — Cyhalodiamide (min 95%)
Xem tất cả 73 sản phẩm →