Rice Holder 0.0075SL
Phân nhóm
Thuốc điều hoà sinh trưởng
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa, hồ tiêu, cà phê, xoài | kích thích sinh trưởng |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Brassinolide: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Brassinolide" (5)
Dibenro 0.15WP, 0.15EC — Brassinolide (min 98%)Cozoni 0.1SP, 0.0075SL — Brassinolide (min 98%)Nyro 0.01SL, 0.1SP — Brassinolide (min 98%)Rasino 0.018WP — Brassinolide (min 98%)TT-biobeca 0.1SP — Brassinolide (min 98%)
🏢 Sản phẩm khác của Chengdu Newsun Crop Science Co., Ltd. (1)