← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Hunter 50SC, 200SL

Hunter 50SC, 200SL

Phân nhóm
Thuốc trừ mối
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
đê điều, công trình xây dựngmối/ công trình xây dựng, đê điều 200SL: mối 50SC
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Imidacloprid" (71)
Acmayharay 100WP — Imidacloprid (min 96%)Actador 100WP — Imidacloprid (min 96%)Actaprid 20SL — Imidacloprid (min 96%)Admitox 050EC, 100SL, 100WP, 600SC, 750WG — Imidacloprid (min 96%)AD-Overview 25WP — Imidacloprid (min 96%)Aicmidae 100WP — Imidacloprid (min 96%)Akindia 17.8 SL — Imidacloprid (min 96%)Amico 10EC, 200WP — Imidacloprid (min 96%)Amida 100WP, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Anvado 100SL, 100WP, 200SC, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Armada 50EC, 100SL, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Asimo 10WP — Imidacloprid (min 96%)Biffiny 10 WP, 400SC, 600FS — Imidacloprid (min 96%)Canon 100SL — Imidacloprid (min 96%)Confidor 200SL, 200 OD, 700WG — Imidacloprid (min 96%)
Xem tất cả 71 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm (16)
Willmer 500SC — Bifenazate 300g/l + Etoxazole 200g/lRosser 450SC — Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/lForce excel 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Fier 500WP, 500SC — Diafenthiuron (min 97%)OFI 200SL — Imidacloprid (min 96%)Zeppelin 200WP — Bismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Nemo 250EC — Difenoconazole (min 94%)Hexathai 100SC — Hexaconazole (min 85%)Oxo 200WP — Oxolinic acid (min 93%)Midas 30OD — Prothioconazole (min 95%)Kanto 250SC — Pyraclostrobin (min 95%)Liberty 100WP — Streptomycin sulfateRider 480SL — Bentazone (min 96%)Venza 300EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Accord 400EC — Pretilachlor 400g/l (400g/l) + Chất an toàn Fenclorim 120g/l (100g/l)
Xem tất cả 16 sản phẩm →