Kixoren 50WP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| chè | nhện đỏ nâu |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Fenbutatin oxide: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Fenbutatin oxide" (4)
Aki-Verati 500WP — Fenbutatin oxide (min 95%)Newfen 50SC — Fenbutatin oxide (min 95%)Nilmite 550SC — Fenbutatin oxide (min 95%)Sailun 50SC — Fenbutatin oxide (min 95%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Nông dược HAI (35)
Nouvo 3.6EC — Abamectin (min 90%)Altach 5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Igro 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Cyper 25EC — Cypermethrin (min 90%)Bluchip 44EC — Cypermethrin 4% + Profenofos 40%Subest 500WP — Diafenthiuron (min 97%)Xotare 10SC — Emamectin benzoate 20 g/l + Indoxacarb 80 g/lHoppecin 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Hopsan 75EC — Fenobucarb 30% (300g/l) + Phenthoate 45% (450g/l)Lissom 5.45EC — Hexythiazox (min 94%)Takare 2EC — KaranjinPhetho 50 EC — Phenthoate (Dimephenthoate) (min 92%)Notary 22.4SC — Spirotetramat (min 96%)Aviso 350SC — Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/lSubtial 100WP — Bacillus subtilis
Xem tất cả 35 sản phẩm →