Nicozol 12.5WP, 25SC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lạc | lem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ cà phê, đốm lá/ lạc 12.5WP: lem lép hạt/lúa, rỉ sắt/cà phê, đốm đen/hoa hồng, đốm lá 25SC |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Diniconazole: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Diniconazole" (6)
Dana-Win 12.5 WP — Diniconazole (min 94%)Danico 12.5WP — Diniconazole (min 94%)Dicozol 260SC — Diniconazole (min 94%)Nodudizole 12.5WP — Diniconazole (min 94%)Sumi-Eight 12.5 WP — Diniconazole (min 94%)Topzol 250SC — Diniconazole (min 94%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Thanh Điền (14)
Abamine 3.6EC, 5WG — Abamectin (min 90%)Domosphi 10SP, 20EC — Acetamiprid (min 97%)Alphador 50EC — Alpha-cypermethrin 30g/l + Imidacloprid 20g/lIMI.R4 40WP — Buprofezin 25% + Imidacloprid 15%Cypetox 500EC — Cypermethrin (min 90%)Emaplant 3.8EC, 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Katera 50EC — Lambda-cyhalothrin (min 81%)Quilux 25EC — Quinalphos (min 70%)Epolists 85WP — Copper Oxychloride (min Cu 55%)Atulvil 5SC, 10EC — Hexaconazole (min 85%)T.B.Zol 250EW — Tebuconazole (min 95%)Forbine 75WP — Tricyclazole (min 95%)Stopgrowth 15 WP — OligoglucanAsanin 15WP, 15GR, 35SL — Saponin ất hỗ trợ (chất trải):