← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Chopyfos 400EC

Chopyfos 400EC

Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
míarệp sáp
ngôsâu đục thân
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Profenofos" (13)
Binhfos 50EC — Profenofos (min 87%)Callous 500EC — Profenofos (min 87%)Carina 50EC — Profenofos (min 87%)Cleaver 45EC — Profenofos (min 87%)Gatac 400EC — Profenofos (min 87%)Naviphos 500EC — Profenofos (min 87%)Nongiaphat 500EC — Profenofos (min 87%)Ophos Plus 40EC — Profenofos (min 87%)Profit 40EC — Profenofos (min 87%)Pumagold 50EC — Profenofos (min 87%)Ronado 500EC — Profenofos (min 87%)Selecron 500 EC — Profenofos (min 87%)Vadofos 40EC — Profenofos (min 87%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Nông dược Việt Thành (12)
Drama 200EC — Abamectin 10g/l + Profenofos 190g/lElyday WP — Bacillus thuringiensis 101x10 spores/g + Emamectin benzoate 0.3%Doponer 20SC — Etoxazole 15% + Hexythiazox 5%Dobamper 50WP — Isoprocarb 40% + Pymetrozine 10%Doramto 50SP — Nitenpyram (min 95%)Dobins 650WP — Chlorothalonil 600g/kg + Metalaxyl 50g/kgDosimax gold 45SC — Dimethomorph 30% + Pyraclostrobin 15%Galirex 99.9SC, 99.9WP — Hexaconazole 50g/l (50g/kg) + Sulfur 49.9g/l (49.9g/kg)Puvertin 650WP — Isoprothiolane 250g/kg + Sulfur 400g/kgZimizin 800WP — Atrazine (min 96%)Dosuha 100 OD — Bispyribac-sodium 40g/l + Penoxsulam 60g/lDobay 810WP — Niclosamide-olamine (min 98%)