Cleaver 45EC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lạc | sâu xanh da láng |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Profenofos: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Profenofos" (13)
Binhfos 50EC — Profenofos (min 87%)Callous 500EC — Profenofos (min 87%)Carina 50EC — Profenofos (min 87%)Chopyfos 400EC — Profenofos (min 87%)Gatac 400EC — Profenofos (min 87%)Naviphos 500EC — Profenofos (min 87%)Nongiaphat 500EC — Profenofos (min 87%)Ophos Plus 40EC — Profenofos (min 87%)Profit 40EC — Profenofos (min 87%)Pumagold 50EC — Profenofos (min 87%)Ronado 500EC — Profenofos (min 87%)Selecron 500 EC — Profenofos (min 87%)Vadofos 40EC — Profenofos (min 87%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng (12)
Etbifen 50SC — Bifenazate 30% + Etoxazole 20%Bithrin 15SC — Bifenthrin 5% + Flonicamid 10%Chlomectin 12SC — Chlorfenapyr 10% + Emamectin benzoate 2%Muron 80WP — Cyromazine (min 95%)Chusen 40SC — Azoxystrobin 20% + Dimethomorph 20%Boslid 35SC — Boscalid 15% + Iprodione 20%Cyzate 75WP — Cymoxanil 8% + Mancozeb 67%Lotuscide 370EC — Difenoconazole 170g/l + Fenoxanil 200g/lFenogold 250EC, 300WP — Fenoxanil (min 95%)Maika 40SC — Hexaconazole 20% + Thifluzamide 20%Topfit one 350EC — Butachlor 50 g/l + Pretilachlor 300 g/l + chất an toàn Fenclorim 100 g/lLacfen 11.8EC — Lactofen 1.8% + Quizalofop-p-ethyl 10%