Luckyram 600WP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | rầy nâu |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Nitenpyram: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Nitenpyram" (16)
Acnipyram 50WP — Nitenpyram (min 95%)AT-Army 50SP — Nitenpyram (min 95%)Benusa 600WP — Nitenpyram (min 95%)BP Ram 500SG — Nitenpyram (min 95%)Charge 500WP — Nitenpyram (min 95%)Doramto 50SP — Nitenpyram (min 95%)Dyman 500WP — Nitenpyram (min 95%)Elsin 10EC, 500SL, 600WP — Nitenpyram (min 95%)Fonica 600WP — Nitenpyram (min 95%)Isaen 100SL — Nitenpyram (min 95%)Nitensuper 220SL, 500WP — Nitenpyram (min 95%)Rabure 10SL — Nitenpyram (min 95%)Soso 500WG — Nitenpyram (min 95%)Super King 500SL, 600WP — Nitenpyram (min 95%)TVG28 650SP, 250 OD — Nitenpyram (min 95%)
Xem tất cả 16 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH MTV Lucky (14)
Ababetter 5EC — Abamectin (min 90%)Xi-men 2SC — Bacillus thuringiensis var. kurstaki 1.6% (12.800 IU/mg) + Spinosad 0.4%Tifena 300SC — Chlorfenapyr 100 g/l + Thiamethoxam 200 g/lDifeben 280SC — Diafenthiuron 250 g/l + Emamectin benzoate 30 g/lAuschet 80WP — Nitenpyram 40% + Pymetrozine 40%Acsupertil 300EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lDimebin 220SC — Dimethomorph 140 g/l + Pyraclostrobin 80 g/lAcanvinsuper 55SC — Hexaconazole (min 85%)Ozzova 90SL — Metconazole (min 94%)Acdowbimusa 75WP — Tricyclazole (min 95%)Trione 750WG — Tricyclazole (min 95%)TĐK_clopy 350SL — Clopyralid (min 95%)Ac Gabacyto 50TB, 100SP, 200WP — Gibberellic acid (min 90%)Acdruoivang 900 OL — Methyl Eugenol 85% + Imidacloprid 5%