Grass-king 20SL
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cao su | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Diquat: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Diquat" (44)
Agro-quat 200SL — Diquat (min 95%)Anti Grass 20SL — Diquat (min 95%)Aquat235 20SL — Diquat (min 95%)Asaquat 200SL — Diquat (min 95%)BP.Grasscide 25SL — Diquat (min 95%)BC-Weedburn 200SL — Diquat (min 95%)Bestquat 20SL — Diquat (min 95%)Brisk 200SL — Diquat (min 95%)Cochay 200SL — Diquat (min 95%)Co-Fast 200SL — Diquat (min 95%)Diamond 200SL — Diquat (min 95%)Difast 200SL — Diquat (min 95%)Dimaxonevb 20SL — Diquat (min 95%)Diqua-Trust 200SL — Diquat (min 95%)Diraquat 200SL — Diquat (min 95%)
Xem tất cả 44 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Quốc tế Việt Đức (12)
Vdimectin 10SC — Abamectin (min 90%)Rosatap 52WP — Buprofezin 12% + Monosultap 40%Pitakousa 18.5SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Chapyr 12SC — Chlorfenapyr 10% + Emamectin benzoate 2%Katifos 440EC — Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/lZ-Mai 50SC — Diafenthiuron (min 97%)Cyphos 25EC — Quinalphos (min 70%)Dirobin 30WG — Azoxystrobin 200 g/kg (20%) + Dimethomorph 100g/kg (10%)Bingold 20SC — Difenoconazole 10% + Trifloxystrobin 10%Vdimin 5SL — OligosaccharinsRosazone 60EC — Butachlor 50% + Oxadiazon 10%Rotrione 34.4SC — Tembotrione (min 94.5%)