← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Kacie 250EC

Kacie 250EC

Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lạclem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/cà phê, đốm lá
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Difenoconazole" (7)
Amber 250EC — Difenoconazole (min 94%)Divino 250EC — Difenoconazole (min 94%)Goldnil 250EC — Difenoconazole (min 94%)Nemo 250EC — Difenoconazole (min 94%)Renzo Extra 250SC — Difenoconazole (min 94%)Scogold 300EC — Difenoconazole (min 94%)Score 250EC — Difenoconazole (min 94%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Nông dược Việt Nam (38)
Vetsemex 40EC, 135WG — Abamectin 37g/l (108g/kg) + Imidacloprid 3g/l (27g/kg)Karatimec 54EC, 90WG — Abamectin 9g/l (18g/kg) + Lambda-cyhalothrin 45g/l (72g/kg)Sachray 200WP — Acetamiprid 70g/kg + Imidacloprid 130g/kgGoldra 250WG — Acetamiprid 10 g/kg + Thiamethoxam 240g/kgAplougent 450SC, 500WP — Buprofezin 449g/l (50g/kg) + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 1g/l (450g/kg)Alopy 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Yoshito 200WP — Dinotefuran (min 89%)Carbatoc 50EC — Emamectin benzoate 25g/l + Lambda-cyhalothrin 25g/lDaisuke 250EC — Emamectin benzoate 10g/l + Quinalphos 240g/lUrefos 10GR — Fosthiazate (min 93%)Tomuki 50EC — Hexythiazox (min 94%)Thanasat 10WP — Imidacloprid (min 96%)Yasaki 270SC — Imidacloprid 200g/l + Indoxacarb 70g/lAphophis 5EC — Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)Nakamura 252 EC — Matrine 2g/l + Quinalphos 250g/l
Xem tất cả 38 sản phẩm →