Vetsemex 40EC, 135WG
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu, bọ trĩ, sâu đục bẹ, nhện gié 40EC |
| đậu tương | dòi đục lá |
| lạc | sâu khoang, sâu xanh da láng |
| đậu xanh | sâu cuốn lá |
| thuốc lá | sâu khoang, rệp |
| thông | sâu róm |
| bông vải | sâu xanh da láng, sâu hồng |
| lạc | bọ trĩ/ điều 135WG: sâu khoang |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Abamectin 37g/l + Imidacloprid 3g/l: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Nông dược Việt Nam (38)
Karatimec 54EC, 90WG — Abamectin 9g/l (18g/kg) + Lambda-cyhalothrin 45g/l (72g/kg)Sachray 200WP — Acetamiprid 70g/kg + Imidacloprid 130g/kgGoldra 250WG — Acetamiprid 10 g/kg + Thiamethoxam 240g/kgAplougent 450SC, 500WP — Buprofezin 449g/l (50g/kg) + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 1g/l (450g/kg)Alopy 240SC — Chlorfenapyr (min 94%)Yoshito 200WP — Dinotefuran (min 89%)Carbatoc 50EC — Emamectin benzoate 25g/l + Lambda-cyhalothrin 25g/lDaisuke 250EC — Emamectin benzoate 10g/l + Quinalphos 240g/lUrefos 10GR — Fosthiazate (min 93%)Tomuki 50EC — Hexythiazox (min 94%)Thanasat 10WP — Imidacloprid (min 96%)Yasaki 270SC — Imidacloprid 200g/l + Indoxacarb 70g/lAphophis 5EC — Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) (min 98%)Nakamura 252 EC — Matrine 2g/l + Quinalphos 250g/lMatoko 50WG — Pymetrozine (min 95%)
Xem tất cả 38 sản phẩm →