Babalu 40WP
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | đạo ôn, lem lép hạt |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Difenoconazole 7.5% + Isoprothiolane 12.5% + Tricyclazole 20%: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Nam Bộ (14)
Everest 500WP — Acetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250g/kgLarman 28SC — Chlorfenapyr 20% + Indoxacarb 8%Alantic 140SC, 140WG, 140WP — Chlorfluazuron 100g/l (100g/kg), (100g/kg) + Emamectin benzoate 40g/l (40g/kg), (40g/kg)Matrix 1.9EC, 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Wavesuper 15SC — Indoxacarb (min 90%)Impalasuper 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Ohho 325SC — Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lMigu 38WG — Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)Sienna 70WP — Propineb (min 80%)Window 75WP — Tricyclazole (min 95%)Bangbang 10EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Daitai 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Legacy 300EC — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/lBarooco 600FS — Imidacloprid (min 96%)