← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Legacy 300EC

Legacy 300EC

Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúa gieo thẳngcỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l" (34)
Acofit 300 EC — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/lAnsiphit 300EC — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/lBigson-fit 300EC — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/lCeo 300EC — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/lChani 300EC — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/lChesaco 300EC — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/lDenofit 300EC — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/lDodofit 300EC — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/lElipza 300EC — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/lET-Polorim 300EC — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/lFenpre 300EC — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/lJiafit 30EC — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/lLadofit 300EC — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/lMap-Famix 30EC, 30EW — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/lNôngia-an 300EC — Pretilachlor 300g/l + chất an toàn Fenclorim 100g/l
Xem tất cả 34 sản phẩm →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Nam Bộ (14)
Everest 500WP — Acetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250g/kgLarman 28SC — Chlorfenapyr 20% + Indoxacarb 8%Alantic 140SC, 140WG, 140WP — Chlorfluazuron 100g/l (100g/kg), (100g/kg) + Emamectin benzoate 40g/l (40g/kg), (40g/kg)Matrix 1.9EC, 5WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Wavesuper 15SC — Indoxacarb (min 90%)Impalasuper 25WG — Thiamethoxam (min 95%)Ohho 325SC — Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lMigu 38WG — Boscalid 25.2% (252 g/l) + Pyraclostrobin 12.8% (128g/l)Babalu 40WP — Difenoconazole 7.5% + Isoprothiolane 12.5% + Tricyclazole 20%Sienna 70WP — Propineb (min 80%)Window 75WP — Tricyclazole (min 95%)Bangbang 10EC — Cyhalofop-butyl (min 97%)Daitai 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)Barooco 600FS — Imidacloprid (min 96%)