Neutral 317 FS
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| ngô | xử lý hạt giống trừ bệnh bạch tạng |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Metalaxyl: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Metalaxyl" (15)
Acodyl 25EC, 35WP — Metalaxyl (min 95%)Alfamil 350WP — Metalaxyl (min 95%)Binhtaxyl 25 EC — Metalaxyl (min 95%)Eroxyl gold 250EC, 500WG — Metalaxyl (min 95%)Foraxyl 35WP — Metalaxyl (min 95%)Karoke 350WP — Metalaxyl (min 95%)Lâmbac 35WP — Metalaxyl (min 95%)Mataxyl 500WG, 500WP — Metalaxyl (min 95%)Meta-M-CMP 35WP — Metalaxyl (min 95%)No mildew 25WP — Metalaxyl (min 95%)Rampart 35SD — Metalaxyl (min 95%)Salegold 250EC — Metalaxyl (min 95%)Tân qui Talaxyl 25WP — Metalaxyl (min 95%)Tatsu 25WP — Metalaxyl (min 95%)Vilaxyl 35 WP — Metalaxyl (min 95%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH UPL Việt Nam (62)
Unitox 5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Mitac 20EC — Amitraz (min 97%)Chix 2.5EC — Beta-cypermethrin (min 98%)Oncol 5GR, 20EC, 25WP — Benfuracarb (min 92%)Banter 500WG — Bifenazate (min 95%)Bolo 25SC — Buprofezin (min 98%)Quimbara 13.7SC — Chlorantraniliprole 5.2% + Novaluron 8.5%Cyrux 25 EC — Cypermethrin (min 90%)Kinagold 23 EC — Cypermethrin 30g/l + Quinalphos 200g/lFenkill 20EC — Fenvalerate (min 93%)Jugal 17.8 SL — Imidacloprid (min 96%)Zylo 240SC — Methoxyfenozide (min 95%)Uniron 100EC — Novaluron (min 96%)Perkill 50 EC — Permethrin (min 92%)Callous 500EC — Profenofos (min 87%)
Xem tất cả 62 sản phẩm →