Banter 500WG
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| cam | nhện đỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Bifenazate: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Bifenazate" (18)
Ac-Bifen 43SC — Bifenazate (min 95%)Ace bifez 43SC — Bifenazate (min 95%)Bifengo 43SC — Bifenazate (min 95%)Bifemite 43SC — Bifenazate (min 95%)Bizatetv 400WG — Bifenazate (min 95%)Buti 43SC — Bifenazate (min 95%)Clorfena 43SC — Bifenazate (min 95%)Floramite 240SC — Bifenazate (min 95%)Lion Messifen 240SC — Bifenazate (min 95%)Mafente Xtra 50WG — Bifenazate (min 95%)Miteafv 24SC — Bifenazate (min 95%)Onshu 43SC — Bifenazate (min 95%)SV-Optimus 43SC — Bifenazate (min 95%)Topmite 43SC — Bifenazate (min 95%)Ttiger 22.6SC — Bifenazate (min 95%)
Xem tất cả 18 sản phẩm →🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH UPL Việt Nam (62)
Unitox 5EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Mitac 20EC — Amitraz (min 97%)Chix 2.5EC — Beta-cypermethrin (min 98%)Oncol 5GR, 20EC, 25WP — Benfuracarb (min 92%)Bolo 25SC — Buprofezin (min 98%)Quimbara 13.7SC — Chlorantraniliprole 5.2% + Novaluron 8.5%Cyrux 25 EC — Cypermethrin (min 90%)Kinagold 23 EC — Cypermethrin 30g/l + Quinalphos 200g/lFenkill 20EC — Fenvalerate (min 93%)Jugal 17.8 SL — Imidacloprid (min 96%)Zylo 240SC — Methoxyfenozide (min 95%)Uniron 100EC — Novaluron (min 96%)Perkill 50 EC — Permethrin (min 92%)Callous 500EC — Profenofos (min 87%)Comite 73 EC, 570EW — Propargite (min 85%)
Xem tất cả 62 sản phẩm →