Bupanil 550EC
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| ngô, sắn, mía | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l" (7)
Butanil 55 EC — Butachlor 275g/l + Propanil 275g/lCantanil 550 EC — Butachlor 275g/l + Propanil 275g/lDanator 55EC — Butachlor 275g/l + Propanil 275g/lMototsc 550EC — Butachlor 275g/l + Propanil 275g/lPataxim 55 EC — Butachlor 275g/l + Propanil 275g/lPlatin 55 EC — Butachlor 275g/l + Propanil 275g/lProbuta 550EC — Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Kiên Nam (26)
Flotin 700WP — Azocyclotin 600g/kg + Flonicamid 100g/kgKil Spider 450SC — Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/lLiberal 250SC — Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/lLufentin 60EC — Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 40g/lProfen 200EC — Hexythiazox 40g/l + Pyridaben 160g/lZumon Super 250SC — Lufenuron 50g/l + Metaflumizone 200 g/lMeroca 200SC — Tebufenozide (min 98%)Hottawa 250SC — Azoxystrobin 200 g/l + Kasugamycin 50 g/lThacynil 750WP — Chlorothalonil 60% (600g/kg) + Cymoxanil 15% (150g/kg)Cyfarost 100SC — Cyazofamid (min 93.5%)Kinazole 330EC — Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/lDimetop 480WP — Dimethomorph 380g/kg (38%) + Pyraclostrobin 100g/kg (10%)Topzol 250SC — Diniconazole (min 94%)Fen Super 250SC — Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/lFeno One 500EC — Fenoxanil 100g/l + Isoprothiolane 400g/l
Xem tất cả 26 sản phẩm →