Kil Spider 450SC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| hoa hồng | nhện đỏ |
| chè | nhện đỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l" (3)
Goldstar 450SC — Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/lRosser 450SC — Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/lSpiro Extra 450SC — Bifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/l
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Kiên Nam (26)
Flotin 700WP — Azocyclotin 600g/kg + Flonicamid 100g/kgLiberal 250SC — Chlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/lLufentin 60EC — Emamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 40g/lProfen 200EC — Hexythiazox 40g/l + Pyridaben 160g/lZumon Super 250SC — Lufenuron 50g/l + Metaflumizone 200 g/lMeroca 200SC — Tebufenozide (min 98%)Hottawa 250SC — Azoxystrobin 200 g/l + Kasugamycin 50 g/lThacynil 750WP — Chlorothalonil 60% (600g/kg) + Cymoxanil 15% (150g/kg)Cyfarost 100SC — Cyazofamid (min 93.5%)Kinazole 330EC — Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/lDimetop 480WP — Dimethomorph 380g/kg (38%) + Pyraclostrobin 100g/kg (10%)Topzol 250SC — Diniconazole (min 94%)Fen Super 250SC — Fenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/lFeno One 500EC — Fenoxanil 100g/l + Isoprothiolane 400g/lFluzone 400EC — Flusilazole 100g/l + Propiconazole 300g/l
Xem tất cả 26 sản phẩm →