Supervery 50WP
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | đạo ôn, lem lép hạt, bạc lá |
| cam | sẹo |
| vải, xoài | thối quả |
| cà chua | sương mai |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Streptomycin sulfate: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Streptomycin sulfate" (8)
Acstreptocinsuper 40TB — Streptomycin sulfateGoldnova 200WP — Streptomycin sulfateKaisin 100WP — Streptomycin sulfateLiberty 100WP — Streptomycin sulfatePoner 40TB, 40SP — Streptomycin sulfateStepguard 100SP, 150TB — Streptomycin sulfateStrepgold 100WP — Streptomycin sulfateYomistar 105WP — Streptomycin sulfate
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Thuôc BVTV Việt Trung (101)
Melia 3.6EC — Abamectin (min 90%)Glan 130EC — Abamectin 10g/l + Chlorfenapyr 100g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/lDivasusa 21EC, 126WG — Abamectin 18g/l (1g/kg) + Emamectin benzoate 3g/l (125g/kg)Bavella 99.9EC — Abamectin 30g/l + Lambda- cyhalothrin 50g/l + Phoxim 19.9g/lKakasuper 85EC, 120EW, 421WP, 41ME, 266SC — Abamectin 30g/l (20g/l), (20g/kg), (10g/l), (1g/l) + Lambda-cyhalothrin 50g/l (50g/l), (1g/kg), (30g/l), (110g/l) + Thiamethoxam 5g/l (50g/l), (400g/kg), (1g/l), (155g/l)Newprojet 210EC — Abamectin 10g/l + Profenofos 50g/l + Pyridaben 150g/lChavez 230EC, 600WP — Acetamiprid 10g/l (300g/kg) + Buprofezin 20g/l (200g/kg) + Fenobucarb 200g/l (100g/kg)Chesone 300WP, 370EC — Acetamiprid 100 g/kg (50g/l) + Buprofezin 150g/kg (20g/l) + Isoprocarb 50g/kg (300g/l)Kasakiusa 95EC, 130EW — Alpha-cypermethrin 50g/l (100 g/l) + Phoxim 45g/l (30 g/l)Kozomi 0.15EC — Azadirachtin (min 15%)Vbtusa (16000 IU/mg) WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiCaranygold 120EC — Beta-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 10g/l + Lufenuron 60g/lAkulagold 260EW, 275SC, 420WP, 570EC — Beta-cypermethrin 10g/l, (15g/l), (20g/kg) (20g/l) + Profenofos 200 g/l (100g/l), (300g/kg) (500g/l) + Thiamethoxam 50 g/l (160g/l), (100g/kg) (50g/l)VT-rin 25EC — Bifenthrin (min 97%)Sinevagold 81EW, 455EC, 500WP — Buprofezin 20g/l (54.5g/l), (90g/kg) + Dinotefuran 0.5g/l (0.5 g/l), (10g/kg) + Isoprocarb 60.5g/l (400g/l), (400g/kg)
Xem tất cả 101 sản phẩm →