Thipro 550EC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lúa | rầy lưng trắng, rầy nâu |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Profenofos 450g/l + Thiamethoxam 100g/l: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Nông Tín AG (7)
IE-max 150EC — Emamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/lPymin 600WG — Indoxacarb 50g/kg + Pymetrozine 550g/kgCyat 525WG — Azoxystrobin 200g/kg + Cyproconazole 75g/kg + Trifloxystrobin 250g/kgThecyp 350SE — Cyproconazole (min 94%) 50g/l + Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/lProhed 400EC — Difenoconazole 150g/l + Hexaconazole 100g/l + Propiconazole 150g/lClinton 60 OD — Cyhalofop-butyl 50g/l + Penoxsulam 10g/lPre-pat 412.5FS — Thiamethoxam 300g/l + Azoxystrobin 50g/l + Prochloraz 62.5g/l