Oxalin 200WP
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| khoai lang | bạc lá/ lúa, héo dây thối củ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Oxolinic acid: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Oxolinic acid" (8)
G-start 200WP — Oxolinic acid (min 93%)Jesmin 200WP — Oxolinic acid (min 93%)Oka 20WP — Oxolinic acid (min 93%)Oxo 200WP — Oxolinic acid (min 93%)Sieu tar 20WP — Oxolinic acid (min 93%)Starner 20WP — Oxolinic acid (min 93%)Starwiner 20WP — Oxolinic acid (min 93%)Violet 200WP — Oxolinic acid (min 93%)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông (58)
Nockout 3.6GR, 3.6EC — Abamectin (min 90%)Cyper-Alpha 5 EC — Alpha-cypermethrin (min 90%)Bazan 5GR — Cartap (min 97%)Fenapyr 150WP — Chlorfenapyr (min 94%)Pysedo 170SC — Chlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/lCartaprone 5EC — Chlorfluazuron (min 94%)Southsher 10EC — Cypermethrin (min 90%)Chip 100 SL — Cyromazine (min 95%)Delta 2.5 EC — Deltamethrin (min 98%)Caradan 5GR — Dimethoate 3% + Fenobucarb 2%Carasso 400WP — Dinotefuran (min 89%)Pasha 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)May 050SC — Fenpyroximate (min 96%)Pathion 20EC — Fenvalerate (min 93%)Just 050 EC — Imidacloprid (min 96%)
Xem tất cả 58 sản phẩm →