← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Obisu 55SC

Obisu 55SC

Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
ngôcỏ
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Atrazine 50% + Mesotrione 5%" (5)
Hetloco 550SC — Atrazine 50% (500g/l) + Mesotrione 5% (50g/l)Halanmizin 55SC — Atrazine 50% (500g/l) + Mesotrione 5% (50g/l)Logichu 55SC — Atrazine 50% (500g/l) + Mesotrione 5% (50g/l)Metrazin 550SC — Atrazine 50% (500g/l) + Mesotrione 5% (50g/l)Mezin-xtra 55SC — Atrazine 50% (500g/l) + Mesotrione 5% (50g/l)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP BVTV I TW (34)
Sutin 5EC, 50SC, 50WP, 50WG — Acetamiprid 3% (30g/l), (30g/kg), (30g/kg) + Imidacloprid 2% (20g/l), (20g/kg), (20g/kg)V.K 16 WP — Bacillus thuringiensis var.kurstakiOnshu 43SC — Bifenazate (min 95%)Patox 4GR, 95SP — Cartap (min 97%)Alimenthon 30 SC — Chlorantraniliprole (min 93%)Diditox 40 EC — Cypermethrin 30g/l + Dimethoate 370g/lBitox 40EC — Dimethoate (min 95%)Mofitox 40EC — Dimethoate 20% + Fenobucarb 20%Subatox 75 EC — Fenitrothion 45% + Fenobucarb 30%Clever 150SC, 300WG — Indoxacarb (min 90%)Titan 600WG — Nitenpyram 150 g/kg + Pymetrozine 450 g/kgDifitox 200EC — Pyridaphenthion (min 95%)Neretox 18 SL, 95WP — Thiosultap-sodium (Nereistoxin) (Monosultap) (min 95%)Fushi 52.5WG — Cymoxanil 30% (300g/kg) + Famoxadone 22.5% (225g/kg)Tiptop gold 400EC — Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 250g/l
Xem tất cả 34 sản phẩm →