← Về trang chủ
Trang chủ / Tra cứu / Osinaic 250WP

Osinaic 250WP

🌾 Phạm vi sử dụng
Cây trồngĐối tượng phòng trừ
lúarầy nâu
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
🏢 Sản phẩm khác của Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC (19)
Amectinaic 36EC — Abamectin (min 90%)Emaaici 120WG — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Aicmidae 100WP — Imidacloprid (min 96%)Aickacarb 250SC — Imidacloprid 200g/l + Indoxacarb 50g/lAicpyricyp 250WG — Imidacloprid 200g/kg + Thiamethoxam 50g/kgAicmectin 75WG — Methylamine avermectin (min 70%)Kata-top 600SC — Azoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/lAzosaic 400SC — Azoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/lCy-pro 350EC — Cyproconazole 80g/l + Propiconazole 270g/lAicavil 100SC — Hexaconazole (min 85%)Trifuaic 800WP — Isoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kgMix-pro 667.5WP — Iprovalicarb (min 95%) 55g/kg + Propineb 612.5g/kgKamilaic 42SL — Kasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 40g/lTriflo-top 750WG — Tebuconazole 500g/kg (50%) + Trifloxystrobin 250g/kg (25%)Glusat 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)
Xem tất cả 19 sản phẩm →