Tecnoto 300EC
Phân nhóm
Thuốc trừ bệnh
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| ngô | đốm lá |
| điều, cà phê | thán thư |
| lúa | khô vằn, lem lép hạt |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Difenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/l: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng. (43)
Abvertin 3.6EC — Abamectin (min 90%)Sixsess 65EC — Abamectin 15g/l + Indoxacarb 50g/lAterkil 45SC — Abamectin 20g/l + Spinosad 25 g/lAmender 200SP — Acetamiprid (min 97%)Secso 500WP, 700WG — Acetamiprid 250g/kg (400g/kg) + Pymetrozine 250g/kg (300g/kg)Ablane 425EC — Alpha-cypermethrin 25 g/l + Dimethoate 400 g/lLambada 5EC — Azadirachtin 3 g/l + Matrine 2 g/lAscophy 220WP — Buprofezin 195g/kg + Imidacloprid 25g/kgOhgold 300WP — Dinotefuran 150g/kg + Imidacloprid 150g/kgHeygold 200SE — Dinotefuran 100g/l + Novaluron 100g/lEtimex 2.6 EC — Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)Super Kill 50EC — Fenobucarb (BPMC) (min 96%)Kongpi-da 151WP, 700WG — Imidacloprid (min 96%)Cynite 425 WP — Isoprocarb 400g/kg + Thiamethoxam 25g/kgSilwet 300WP — Isoprocarb 200g/kg + Pymetrozine 100g/kg
Xem tất cả 43 sản phẩm →