AF-Unimax 40SC
Phân nhóm
Thuốc trừ sâu
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| lạc | sâu khoang |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Indoxacarb 10% + Methoxyfenozide 30%: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🧪 Sản phẩm khác cùng hoạt chất "Indoxacarb 10% + Methoxyfenozide 30%" (1)
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Agrifuture (15)
AF-Exatin 15SC — Abamectin 3% (30g/l) + Etoxazole 12% (120g/l)AF-Primus 25EC — Beta-cypermethrin 2.5% + Phoxim 22.5%AF-Fenromat 26SC — Bifenthrin 6% + Spirotetramat 20%AF-Phoenix 30SC — Chlorfenapyr 10% + Diafenthiuron 20%AF-Flamingo 12SC — Chlorfenapyr 10% + Spinosad 2%AF-Pontifex 440EC — Cypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/lAF-Metazone 22SC — Emamectin benzoate 2% + Metaflumizone 20%AF-Pycofen 40SC — Difenoconazole 15% + Pyraclostrobin 25%AF-Fluzam 50SC — Fluazinam (min 96%)AF-Oxyned 16SC — Iprodione 8% + Prochloraz 8%AF-Procare 66EC — Butachlor 55% + Oxadiazon 11%AF-Fulsta 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)AF-Tribunis 15SC — Mesotrione (min 97%)AF-Brodio 0.005RB — Bromadiolone (min 97%)AF-Growth 180SL, 20TB — Gibberellic acid (min 90%)