Mezon 28OD
Phân nhóm
Thuốc trừ cỏ
Hoạt chất
Đơn vị đăng ký
🌾 Phạm vi sử dụng
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
|---|---|
| ngô | cỏ |
ℹ️ Liều lượng, thời gian cách ly và số đăng ký chi tiết: tra cứu trên ứng dụng chính thức "Thuốc BVTV" của Cục Bảo vệ thực vật (thông tin). Dữ liệu trang này trích từ Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng (Thông tư 75/2025/TT-BNNMT).
📖 Tìm hiểu sâu về hoạt chất Terbuthylazine 26% + Topramezone 2%: đọc bài phân tích trên th-agricare.com.vn →
🏢 Sản phẩm khác của Công ty TNHH Agrofarm (10)
Globalhuk 31SC — Abamectin 0.7% + Cyromazine 30.3%Acetago 35WG — Acetamiprid 15% + Flonicamid 20%Amatozole 40SC — Bifenazate 25% + Etoxazole 15%Sunprozin 33SC — Buprofezin 22% + Spirotetramat 11%Tenano 20SC — Emamectin benzoate 2% + Methoxyfenozide 18%Feroxim 25EC — Fenpropathrin 5% + Phoxim 20%Tamizone 20EC — Metaflumizone (min 96%)Atria 20ME — Difenoconazole 5% + Prochloraz 15%Bestquat 20SL — Diquat (min 95%)Simatop 200SL — Glufosinate ammonium (min 95%)